abdominal actinomycosis

abdominal actinomycosis

A doctor examines a medical scan showing abdominal actinomycosis.

Định nghĩa

Danh từ: Abdominal actinomycosis (xạ khuẩn bụng) một dạng nhiễm trùng nghiêm trọng do vi khuẩn Actinomyces gây ra, ảnh hưởng đến vùng bụng. Bệnh thường hình thành cácáp xe hoặc khối u giả, có thể xâm lấn vào các cơ quan nội tạng như ruột, gan, hoặc thành bụng.

dụ sử dụng
  • (Xạ khuẩn bụng một tình trạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, cần điều trị kháng sinh kéo dài.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc xạ khuẩn bụng sau khi sinh thiết khối u ở bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chronic abdominal actinomycosis": dạng xạ khuẩn bụng mãn tính, thường tiến triển chậm khó chẩn đoán.
    • Chronic abdominal actinomycosis can mimic other diseases like Crohn's disease or cancer. (Xạ khuẩn bụng mãn tính có thể giống các bệnh khác như bệnh Crohn hoặc ung thư.)
  • "surgical intervention for abdominal actinomycosis": can thiệp phẫu thuật để điều trị xạ khuẩn bụng, thường khi áp xe lớn hoặc biến chứng.
    • In severe cases, surgical intervention for abdominal actinomycosis may be necessary to drain abscesses. (Trong các trường hợp nặng, can thiệp phẫu thuật cho xạ khuẩn bụng có thể cần thiết để dẫn lưu áp xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Actinomycosis (danh từ): bệnh xạ khuẩn nói chung.
    • Actinomycosis can affect various parts of the body, including the face, chest, and abdomen. (Bệnh xạ khuẩn có thể ảnh hưởng đến nhiều bộ phận cơ thể, bao gồm mặt, ngực bụng.)
  • Thoracic actinomycosis (danh từ): xạ khuẩn ngực.
    • Thoracic actinomycosis involves the lungs and chest wall. (Xạ khuẩn ngực liên quan đến phổi thành ngực.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhiễm khuẩn actinomycesbụng (cụm từ): mô tả y học tương tự.
    • The term "abdominal actinomycosis" is synonymous with "actinomycosis of the abdomen". (Thuật ngữ "xạ khuẩn bụng" đồng nghĩa với "nhiễm khuẩn actinomycesbụng".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ y học chuyên ngành này.